coats land
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa danh):
- Vùng đất Coats: Một khu vực thuộc Tây Nam Cực, nằm dọc theo bờ biển phía đông nam của Biển Weddell. Đây là một vùng đất hiểm trở và lạnh giá, được đặt tên theo nhà tài trợ người Scotland James Coats Jr.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The research station is located in the remote Coats Land. (Trạm nghiên cứu nằm ở vùng đất Coats xa xôi.)
- Explorers faced extreme conditions while mapping Coats Land. (Các nhà thám hiểm đã đối mặt với điều kiện khắc nghiệt khi lập bản đồ vùng đất Coats.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the coast of Coats Land": bờ biển của vùng đất Coats.
- The ice shelf extends far from the coast of Coats Land. (Thềm băng trải dài ra xa từ bờ biển của vùng đất Coats.)
Biến thể và từ gần giống
- Coast (n): bờ biển, bờ (một từ có phát âm gần giống nhưng nghĩa khác).
- Land (n): đất, vùng đất (là một phần của tên riêng "Coats Land").
Từ đồng nghĩa
- Antarctic region (n): khu vực Nam Cực (nghĩa rộng, chỉ chung).
- Weddell Sea coast (n): bờ biển Biển Weddell (mô tả vị trí).
Noun
- vùng đất phía tây nam cực, dọc theo đông nam bờ biển Weddell Sea.